the bomb

/ˈbɑːm/
Danh từ
  1. (thân mật, thường viết hoa) Bom nguyên tử; khả năng tiến hành một cuộc tấn công hạt nhân.
    (informal, often capitalized) The atomic bomb; the capability to launch a nuclear attack.
    Pakistan and India both have the Bomb now.
    Pakistan và Ấn Độ đều có bom.
  2. (từ lóng) Thành công; một cái gì đó tuyệt vời.
    (slang) A success; something excellent.
    Their new record is the bomb.
    Kỷ lục mới của họ là quả bom.
    Từ đồng nghĩa:the shit
🎬 Nghe “the bomb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish