the bomb
/ˈbɑːm/Danh từ
- (thân mật, thường viết hoa) Bom nguyên tử; khả năng tiến hành một cuộc tấn công hạt nhân.(informal, often capitalized) The atomic bomb; the capability to launch a nuclear attack.Pakistan and India both have the Bomb now.Pakistan và Ấn Độ đều có bom.
- (từ lóng) Thành công; một cái gì đó tuyệt vời.(slang) A success; something excellent.Their new record is the bomb.Kỷ lục mới của họ là quả bom.Từ đồng nghĩa:the shit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “the bomb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish